| 1960
|
Dương Thổ - Dương Thổ => Bình Hòa
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Canh => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tí => Tam Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
8
|
| 1963
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Quý => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Mão => Lục Hại
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
7
|
| 1965
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Ất => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tỵ => Bình Hòa
|
Cung : Càn - Cung : Đoài => Sinh Khí
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Kim => Bình Hòa |
7
|
| 1969
|
Dương Thổ - Dương Thổ => Bình Hòa
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Kỷ => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dậu => Lục Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
8
|
| 1978
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Mậu => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Ngọ => Bình Hòa
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
8
|
| 1981
|
Dương Thổ - Dương Mộc => Tương Khắc
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Tân => Tương Sinh
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dậu => Lục Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
8
|
| 1984
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Giáp => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tí => Tam Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
9
|
| 1986
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Bính => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dần => Tứ Đức Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Khảm => Lục Sát
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thủy => Tương Sinh |
7
|
| 1987
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Đinh => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Mão => Lục Hại
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
7
|
| 1990
|
Dương Thổ - Dương Thổ => Bình Hòa
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Canh => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Ngọ => Bình Hòa
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
7
|
| 1992
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Nhâm => Tương Xung
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Thân => Tam Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Đoài => Sinh Khí
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Kim => Bình Hòa |
7
|
| 1993
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Quý => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dậu => Lục Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
9
|
| 1996
|
Dương Thổ - Dương Thủy => Tương Khắc
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Bính => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tí => Tam Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
7
|
| 2001
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Tân => Tương Sinh
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tỵ => Bình Hòa
|
Cung : Càn - Cung : Đoài => Sinh Khí
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Kim => Bình Hòa |
8
|
| 2005
|
Dương Thổ - Dương Thủy => Tương Khắc
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Ất => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dậu => Lục Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
7
|
| 2008
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Mậu => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Tí => Tam Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
9
|
| 2014
|
Dương Thổ - Dương Kim => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Giáp => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Ngọ => Bình Hòa
|
Cung : Càn - Cung : Khôn => Diên Niên
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
8
|
| 2017
|
Dương Thổ - Dương Hỏa => Tương Sinh
|
Thiên can : Bính - Thiên can : Đinh => Bình Hòa
|
Địa chi : Thìn - Địa chi : Dậu => Lục Hợp
|
Cung : Càn - Cung : Cấn => Thiên Y
|
Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh |
9
|