1. Tháng 6/2018 tuổi Tân Sửu xuất hành ngày nào tốt?

Phần mềm Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 6 năm 2018: những ngày tốt cho việc xuất hành tháng 6/2018 cho tuổi Tân Sửu là các ngày thuộc Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Canh Ngọ, Tân Mùi, Giáp Tuất, Ất Hợi, ... Vậy những ngày này là những ngày nào trong tháng 6, xin mời tra cứu trong bảng tra ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu trong tháng 6/2018 dưới đây để chọn được ngày tốt hợp tuổi Tân Sửu nhất.

 

  1.  Các kết quả xem ngày tốt xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 6/2018:

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày xuất hành theo tuổi tốt trong tháng 6 năm 2018

Thứ sáu
1
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (18/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 1/6/2018

Thứ bảy
2
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (19/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 2/6/2018

Thứ hai
4
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (21/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 4/6/2018

Thứ ba
5
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (22/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 5/6/2018

Thứ tư
13
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (30/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 13/6/2018

Thứ năm
14
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (1/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 14/6/2018

Thứ năm
21
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (8/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 21/6/2018

Thứ bảy
23
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (10/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 23/6/2018

Thứ hai
25
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (12/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 25/6/2018

Thứ ba
26
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (13/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 26/6/2018

  • Thứ sáu, ngày 1/6/2018

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (18/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 2/6/2018

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (19/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 4/6/2018

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (21/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 5/6/2018

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (22/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 13/6/2018

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (30/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 14/6/2018

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (1/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 21/6/2018

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (8/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 23/6/2018

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (10/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 25/6/2018

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (12/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 26/6/2018

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (13/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày xuất hành theo tuổi xấu trong tháng 6 năm 2018

Chủ nhật
3
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (20/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 3/6/2018

Thứ năm
7
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (24/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 7/6/2018

Thứ sáu
8
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (25/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 8/6/2018

Chủ nhật
10
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (27/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 10/6/2018

Thứ hai
11
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (28/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 11/6/2018

Thứ ba
12
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (29/4/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/6/2018

Thứ sáu
15
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (2/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 15/6/2018

Thứ bảy
16
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (3/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 16/6/2018

Thứ ba
19
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (6/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 19/6/2018

Thứ sáu
22
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (9/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 22/6/2018

Chủ nhật
24
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (11/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 24/6/2018

Thứ tư
27
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (14/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 27/6/2018

Thứ năm
28
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (15/5/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 28/6/2018

  • Thứ năm, ngày 7/6/2018

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (24/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 8/6/2018

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (25/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 10/6/2018

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (27/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 11/6/2018

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (28/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 12/6/2018

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Tuất (29/4/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 15/6/2018

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (2/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 16/6/2018

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (3/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 19/6/2018

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (6/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 22/6/2018

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (9/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 24/6/2018

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (11/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 27/6/2018

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (14/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 28/6/2018

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Tuất (15/5/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  1. Thông tin liên quan ngày xuất hành tuổi Tân Sửu:

Trên đây là các thông tin liên quan tới Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu năm 2018 theo tuổi 1961 trong chuyên mục xem ngày tốt xuất hành theo tuổi. Ngoài các thông tin về  Xem ngày tốt xuất hành trong tháng 6 cho tuổi Tân Sửu, xin mời quý bạn đọc tìm hiểu thêm một số phần mềm liên quan tới tuổi 1961 sau đây:

  • Phần mềm xem hạn tam tai tuổi 1961: Xem hạn tam tai ứng tuổi Tân Sửu, năm 2018 có phải năm hạn của tuổi 1961 hay không?
  • Phần mềm xem bói biển số xe theo tuổi 1961: Xem bói biển số xe đang dùng và tuổi 1961 có hợp nhau không, xem mối liên hệ biển số xe và ngày tháng năm sinh cho người tuổi Tân Sửu chính xác nhất.
  • Phần mềm xem tướng số qua khuôn mặt: Tra vận mệnh, tính cách qua khuôn mặt, khuôn mặt bạn nói lên điều gì?


Các thông tin được cung cấp bởi website thuật xem tướng. Mọi thắc mắc, xin mời bình luận trong mục Bình Luận phía dưới để được tư vấn sớm nhất.

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải