1. Tháng 8/2018 tuổi Tân Sửu xuất hành ngày nào tốt?

Phần mềm Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 8 năm 2018: những ngày tốt cho việc xuất hành tháng 8/2018 cho tuổi Tân Sửu là các ngày thuộc Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Canh Ngọ, Tân Mùi, Giáp Tuất, Ất Hợi, ... Vậy những ngày này là những ngày nào trong tháng 8, xin mời tra cứu trong bảng tra ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu trong tháng 8/2018 dưới đây để chọn được ngày tốt hợp tuổi Tân Sửu nhất.

 

  1.  Các kết quả xem ngày tốt xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 8/2018:

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày xuất hành theo tuổi tốt trong tháng 8 năm 2018

Thứ tư
1
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (20/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 1/8/2018

Thứ năm
2
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (21/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 2/8/2018

Thứ sáu
3
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (22/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 3/8/2018

Thứ bảy
4
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (23/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 4/8/2018

Thứ ba
7
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (26/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 7/8/2018

Thứ sáu
10
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (29/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 10/8/2018

Thứ bảy
11
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (1/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 11/8/2018

Chủ nhật
12
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (2/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 12/8/2018

Thứ ba
14
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (4/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 14/8/2018

Thứ tư
15
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (5/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 15/8/2018

Chủ nhật
19
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (9/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 19/8/2018

Thứ hai
20
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (10/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 20/8/2018

Thứ tư
22
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (12/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 22/8/2018

Thứ năm
23
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (13/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 23/8/2018

Thứ sáu
24
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (14/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 24/8/2018

Chủ nhật
26
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (16/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 26/8/2018

Thứ hai
27
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (17/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 27/8/2018

Thứ sáu
31
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (21/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 31/8/2018

  • Thứ tư, ngày 1/8/2018

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (20/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 2/8/2018

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (21/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ sáu, ngày 3/8/2018

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (22/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 4/8/2018

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (23/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 7/8/2018

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (26/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 10/8/2018

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (29/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 11/8/2018

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (1/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 12/8/2018

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (2/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 14/8/2018

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (4/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 15/8/2018

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (5/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 19/8/2018

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (9/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 20/8/2018

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (10/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 22/8/2018

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (12/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 23/8/2018

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (13/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 24/8/2018

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (14/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 26/8/2018

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (16/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 27/8/2018

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (17/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 31/8/2018

  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (21/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày xuất hành theo tuổi xấu trong tháng 8 năm 2018

Chủ nhật
5
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (24/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 5/8/2018

Thứ hai
6
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (25/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 6/8/2018

Thứ tư
8
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (27/6/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 8/8/2018

Thứ hai
13
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (3/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/8/2018

Thứ năm
16
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (6/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 16/8/2018

Thứ sáu
17
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (7/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 17/8/2018

Thứ bảy
18
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (8/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 18/8/2018

Thứ ba
21
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (11/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 21/8/2018

Thứ bảy
25
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (15/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 25/8/2018

Thứ ba
28
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (18/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/8/2018

Thứ tư
29
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (19/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 29/8/2018

Thứ năm
30
Tháng 8
  • Tức: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (20/7/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 30/8/2018

  • Thứ hai, ngày 6/8/2018

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (25/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 8/8/2018

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Tuất (27/6/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 13/8/2018

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (3/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 16/8/2018

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (6/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 17/8/2018

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (7/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 18/8/2018

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (8/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 21/8/2018

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (11/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 25/8/2018

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (15/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 28/8/2018

  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (18/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 29/8/2018

  • Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (19/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 30/8/2018

  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất (20/7/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  1. Thông tin liên quan ngày xuất hành tuổi Tân Sửu:

Trên đây là các thông tin liên quan tới Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu năm 2018 theo tuổi 1961 trong chuyên mục xem ngày tốt xuất hành theo tuổi. Ngoài các thông tin về  Xem ngày tốt xuất hành trong tháng 8 cho tuổi Tân Sửu, xin mời quý bạn đọc tìm hiểu thêm một số phần mềm liên quan tới tuổi 1961 sau đây:

  • Phần mềm xem hạn tam tai tuổi 1961: Xem hạn tam tai ứng tuổi Tân Sửu, năm 2018 có phải năm hạn của tuổi 1961 hay không?
  • Phần mềm xem bói biển số xe theo tuổi 1961: Xem bói biển số xe đang dùng và tuổi 1961 có hợp nhau không, xem mối liên hệ biển số xe và ngày tháng năm sinh cho người tuổi Tân Sửu chính xác nhất.
  • Phần mềm xem tướng số qua khuôn mặt: Tra vận mệnh, tính cách qua khuôn mặt, khuôn mặt bạn nói lên điều gì?


Các thông tin được cung cấp bởi website thuật xem tướng. Mọi thắc mắc, xin mời bình luận trong mục Bình Luận phía dưới để được tư vấn sớm nhất.

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải