1. Tháng 12/2018 tuổi Tân Sửu xuất hành ngày nào tốt?

Phần mềm Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 12 năm 2018: những ngày tốt cho việc xuất hành tháng 12/2018 cho tuổi Tân Sửu là các ngày thuộc Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Canh Ngọ, Tân Mùi, Giáp Tuất, Ất Hợi, ... Vậy những ngày này là những ngày nào trong tháng 12, xin mời tra cứu trong bảng tra ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu trong tháng 12/2018 dưới đây để chọn được ngày tốt hợp tuổi Tân Sửu nhất.

 

  1.  Các kết quả xem ngày tốt xuất hành tuổi Tân Sửu tháng 12/2018:

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày xuất hành theo tuổi tốt trong tháng 12 năm 2018

Thứ bảy
1
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (25/10/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 1/12/2018

Thứ hai
3
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (27/10/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 3/12/2018

Thứ sáu
7
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (1/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 7/12/2018

Chủ nhật
9
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (3/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 9/12/2018

Thứ ba
11
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (5/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 11/12/2018

Chủ nhật
16
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (10/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 16/12/2018

Thứ tư
19
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (13/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 19/12/2018

Chủ nhật
23
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (17/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 23/12/2018

Thứ sáu
28
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (22/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 28/12/2018

Thứ hai
31
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (25/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 31/12/2018

  • Thứ bảy, ngày 1/12/2018

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (25/10/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 3/12/2018

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (27/10/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 7/12/2018

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (1/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 9/12/2018

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (3/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 11/12/2018

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (5/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 16/12/2018

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (10/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 19/12/2018

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (13/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 23/12/2018

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (17/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 28/12/2018

  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (22/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 31/12/2018

  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (25/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem ngày xuất hành theo tuổi xấu trong tháng 12 năm 2018

Chủ nhật
2
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (26/10/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 2/12/2018

Thứ ba
4
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (28/10/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 4/12/2018

Thứ tư
5
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (29/10/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 5/12/2018

Thứ bảy
8
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (2/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 8/12/2018

Thứ hai
10
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (4/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 10/12/2018

Thứ tư
12
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (6/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 12/12/2018

Thứ năm
13
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (7/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 13/12/2018

Thứ bảy
15
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (9/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/12/2018

Thứ hai
17
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (11/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 17/12/2018

Thứ ba
18
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (12/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 18/12/2018

Thứ năm
20
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (14/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 20/12/2018

Thứ bảy
22
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (16/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 22/12/2018

Thứ hai
24
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (18/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 24/12/2018

Thứ ba
25
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (19/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 25/12/2018

Thứ năm
27
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (21/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/12/2018

Thứ bảy
29
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (23/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 29/12/2018

Chủ nhật
30
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (24/11/2018 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 30/12/2018

  • Thứ ba, ngày 4/12/2018

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (28/10/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 5/12/2018

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tuất (29/10/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 8/12/2018

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (2/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 10/12/2018

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (4/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 12/12/2018

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (6/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 13/12/2018

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (7/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 15/12/2018

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (9/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 17/12/2018

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (11/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 18/12/2018

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (12/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 20/12/2018

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (14/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 22/12/2018

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (16/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 24/12/2018

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (18/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 25/12/2018

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (19/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 27/12/2018

  • Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (21/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 29/12/2018

  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (23/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 30/12/2018

  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tuất (24/11/2018 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  1. Thông tin liên quan ngày xuất hành tuổi Tân Sửu:

Trên đây là các thông tin liên quan tới Xem ngày giờ xuất hành tuổi Tân Sửu năm 2018 theo tuổi 1961 trong chuyên mục xem ngày tốt xuất hành theo tuổi. Ngoài các thông tin về  Xem ngày tốt xuất hành trong tháng 12 cho tuổi Tân Sửu, xin mời quý bạn đọc tìm hiểu thêm một số phần mềm liên quan tới tuổi 1961 sau đây:

  • Phần mềm xem hạn tam tai tuổi 1961: Xem hạn tam tai ứng tuổi Tân Sửu, năm 2018 có phải năm hạn của tuổi 1961 hay không?
  • Phần mềm xem bói biển số xe theo tuổi 1961: Xem bói biển số xe đang dùng và tuổi 1961 có hợp nhau không, xem mối liên hệ biển số xe và ngày tháng năm sinh cho người tuổi Tân Sửu chính xác nhất.
  • Phần mềm xem tướng số qua khuôn mặt: Tra vận mệnh, tính cách qua khuôn mặt, khuôn mặt bạn nói lên điều gì?


Các thông tin được cung cấp bởi website thuật xem tướng. Mọi thắc mắc, xin mời bình luận trong mục Bình Luận phía dưới để được tư vấn sớm nhất.

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải