1. Tuổi Tân Hợi nên động thổ ngày nào tốt?

Sau đây là các kết quả cho xem ngày tốt động thổ tuổi Tân Hợi trongtháng 6/2043. Kết quả tra tuổi Tân Hợi động thổ tháng 6 năm 2043 ngày nào tốt, chọn ngày động thổ tháng 6/2043 hợp tuổi 1971,...dưới đây cũng phù hợp trả lời cho các nghi vấn:

 

  • Xem ngày động thổ xây cất, tạo công trình, nhà ở, văn phòng, cửa hàng, công ty, xưởng kho,...trong tháng 6 năm 2043 theo tuổi Tân Hợi (tuổi ông chủ nhà/chủ đất), chọn giờ tốt động thổ xây nhà tuổi 1971 trong tháng 6.
  • Xem ngày động thổ sửa nhà, tu tạo, chỉnh sửa lại công trình xây dựng, nhà ở, văn phòng, cửa hàng,....theo tuổi Tân Hợi, tuổi 1971 động thổ làm nhà ngày nào đẹp?, chọn giờ đẹp động thổ làm nhà tuổi Tân Hợi.

 

HÃY CHẮC CHẮN RẰNG: VIỆC LÀM NHÀ TRONG NĂM NAY KHÔNG BỊ PHẠM TUỔI GIA CHỦ

 

>>>Xem ngay tại: XEM TUỔI LÀM NHÀ CHO NGƯỜI TUỔI 1971

 

  1. Phần mềm tra cứu ngày tốt động thổ năm 2043 hợp gia chủ tuổi Tân Hợi

Xin mời nhập các thông tin về tháng, năm dự định động thổ năm sinh của gia chủ để có kết quả chính xác nhất.

 

 

 

 

1971

1971 (năm Tân Hợi)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Kim

Thoa xuyến Kim ( Vàng trang sức)

Xem ngày động thổ theo tuổi tốt trong tháng 6 năm 2043

Thứ tư
3
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (26/4/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 3/6/2043

Thứ bảy
6
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (29/4/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 6/6/2043

Thứ hai
15
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (9/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 15/6/2043

Thứ năm
18
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (12/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 18/6/2043

Thứ bảy
27
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (21/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 27/6/2043

Thứ ba
30
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (24/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 30/6/2043

  • Thứ tư, ngày 3/6/2043

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (26/4/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 6/6/2043

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (29/4/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 15/6/2043

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (9/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 18/6/2043

  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (12/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 27/6/2043

  • Ngày: Tân Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (21/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 30/6/2043

  • Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (24/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày động thổ theo tuổi xấu trong tháng 6 năm 2043

Thứ hai
1
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (24/4/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 1/6/2043

Thứ ba
2
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (25/4/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/6/2043

Thứ sáu
5
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (28/4/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 5/6/2043

Thứ hai
8
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (2/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 8/6/2043

Thứ ba
9
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (3/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/6/2043

Thứ tư
10
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (4/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 10/6/2043

Thứ năm
11
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (5/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/6/2043

Thứ bảy
13
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (7/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/6/2043

Chủ nhật
14
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (8/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 14/6/2043

Thứ tư
17
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (11/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 17/6/2043

Thứ bảy
20
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (14/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 20/6/2043

Chủ nhật
21
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (15/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/6/2043

Thứ hai
22
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (16/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 22/6/2043

Thứ ba
23
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (17/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/6/2043

Thứ sáu
26
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (20/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 26/6/2043

Thứ hai
29
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (23/5/2043 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 29/6/2043

  • Thứ ba, ngày 2/6/2043

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (25/4/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 5/6/2043

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Quý Hợi (28/4/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 8/6/2043

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (2/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 9/6/2043

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (3/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 10/6/2043

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (4/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 11/6/2043

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (5/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 13/6/2043

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (7/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 14/6/2043

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (8/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 17/6/2043

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (11/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 20/6/2043

  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (14/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 21/6/2043

  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (15/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 22/6/2043

  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (16/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 23/6/2043

  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (17/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 26/6/2043

  • Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (20/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 29/6/2043

  • Ngày: Quý Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Hợi (23/5/2043 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
 
ảnh zip

Bình giải