Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 7/2048 tuổi Nhâm Tuất 1982 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Nhâm Tuất, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 7 năm 2048.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Nhâm Tuất) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1982

1982 (năm Nhâm Tuất)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thủy

Đại hải Thủy ( Nước giữa biển)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 7 năm 2048

Thứ tư
1
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (21/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 1/7/2048

Thứ hai
13
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (3/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 13/7/2048

Thứ năm
16
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (6/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 16/7/2048

Thứ hai
20
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (10/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 20/7/2048

Thứ tư
22
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (12/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 22/7/2048

Thứ bảy
25
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Bính Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (15/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 25/7/2048

  • Thứ tư, ngày 1/7/2048

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (21/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 13/7/2048

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (3/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 16/7/2048

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (6/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 20/7/2048

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (10/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 22/7/2048

  • Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (12/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 25/7/2048

  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (15/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 7 năm 2048

Thứ năm
2
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (22/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/7/2048

Thứ sáu
3
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (23/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 3/7/2048

Thứ bảy
4
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (24/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 4/7/2048

Chủ nhật
5
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (25/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 5/7/2048

Thứ hai
6
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (26/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 6/7/2048

Thứ ba
7
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (27/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 7/7/2048

Thứ tư
8
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (28/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 8/7/2048

Thứ năm
9
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (29/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/7/2048

Thứ sáu
10
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (30/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 10/7/2048

Thứ bảy
11
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (1/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/7/2048

Chủ nhật
12
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (2/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/7/2048

Thứ ba
14
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (4/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 14/7/2048

Thứ tư
15
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (5/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/7/2048

Thứ sáu
17
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (7/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 17/7/2048

Thứ bảy
18
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (8/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 18/7/2048

Chủ nhật
19
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (9/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 19/7/2048

Thứ ba
21
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (11/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/7/2048

Thứ năm
23
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (13/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/7/2048

Thứ sáu
24
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (14/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 24/7/2048

Chủ nhật
26
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (16/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 26/7/2048

Thứ hai
27
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (17/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/7/2048

Thứ ba
28
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (18/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/7/2048

Thứ tư
29
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Canh Tý, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (19/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 29/7/2048

Thứ năm
30
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (20/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 30/7/2048

Thứ sáu
31
Tháng 7
  • Tức: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (21/6/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 31/7/2048

  • Thứ sáu, ngày 3/7/2048

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (23/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 4/7/2048

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (24/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 5/7/2048

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (25/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 6/7/2048

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (26/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 7/7/2048

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (27/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 8/7/2048

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (28/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 9/7/2048

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (29/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 10/7/2048

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (30/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 11/7/2048

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (1/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 12/7/2048

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (2/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 14/7/2048

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (4/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 15/7/2048

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (5/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 17/7/2048

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (7/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 18/7/2048

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (8/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 19/7/2048

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (9/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 21/7/2048

  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (11/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 23/7/2048

  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (13/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 24/7/2048

  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (14/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 26/7/2048

  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (16/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 27/7/2048

  • Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (17/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 28/7/2048

  • Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (18/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 29/7/2048

  • Ngày: Canh Tý, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (19/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 30/7/2048

  • Ngày: Tân Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (20/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 31/7/2048

  • Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Mậu Thìn (21/6/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2048 tại xem ngày trùng tang tháng 7/2048 tuổi Nhâm Tuất 1982

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 7 năm 2048 theo tuổi Nhâm Tuất. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1982 trong tháng 7. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải