Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 6/2048 tuổi Tân Sửu 1961 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Tân Sửu, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 6 năm 2048.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Tân Sửu) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 6 năm 2048

Thứ tư
3
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (22/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 3/6/2048

Thứ tư
10
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (29/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 10/6/2048

Thứ tư
17
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (7/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 17/6/2048

Thứ sáu
19
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (9/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 19/6/2048

Thứ bảy
20
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (10/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 20/6/2048

Thứ tư
24
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (14/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 24/6/2048

Thứ hai
29
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (19/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 29/6/2048

  • Thứ tư, ngày 3/6/2048

  • Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (22/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 10/6/2048

  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (29/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 17/6/2048

  • Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (7/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 19/6/2048

  • Ngày: Canh Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (9/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 20/6/2048

  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (10/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 24/6/2048

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (14/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 29/6/2048

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (19/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 6 năm 2048

Thứ hai
1
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (20/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 1/6/2048

Thứ ba
2
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (21/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/6/2048

Thứ năm
4
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (23/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 4/6/2048

Thứ sáu
5
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (24/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 5/6/2048

Thứ bảy
6
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (25/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 6/6/2048

Chủ nhật
7
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (26/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 7/6/2048

Thứ hai
8
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (27/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 8/6/2048

Thứ ba
9
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (28/4/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/6/2048

Thứ năm
11
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (1/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/6/2048

Thứ sáu
12
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (2/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/6/2048

Thứ bảy
13
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (3/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 13/6/2048

Chủ nhật
14
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Ất Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (4/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 14/6/2048

Thứ hai
15
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (5/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/6/2048

Thứ ba
16
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (6/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 16/6/2048

Thứ năm
18
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (8/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 18/6/2048

Chủ nhật
21
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (11/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/6/2048

Thứ hai
22
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (12/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 22/6/2048

Thứ ba
23
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (13/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/6/2048

Thứ năm
25
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (15/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 25/6/2048

Thứ sáu
26
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (16/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 26/6/2048

Thứ bảy
27
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (17/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/6/2048

Chủ nhật
28
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (18/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/6/2048

Thứ ba
30
Tháng 6
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (20/5/2048 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 30/6/2048

  • Thứ ba, ngày 2/6/2048

  • Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (21/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 4/6/2048

  • Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (23/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 5/6/2048

  • Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (24/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 6/6/2048

  • Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (25/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 7/6/2048

  • Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (26/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 8/6/2048

  • Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (27/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 9/6/2048

  • Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Tỵ, Năm: Mậu Thìn (28/4/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 11/6/2048

  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (1/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 12/6/2048

  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (2/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 13/6/2048

  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (3/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Chủ nhật, ngày 14/6/2048

  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (4/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 15/6/2048

  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (5/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 16/6/2048

  • Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (6/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 18/6/2048

  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (8/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 21/6/2048

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (11/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 22/6/2048

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (12/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 23/6/2048

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (13/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 25/6/2048

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (15/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ sáu, ngày 26/6/2048

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (16/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 27/6/2048

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (17/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 28/6/2048

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (18/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 30/6/2048

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Mậu Thìn (20/5/2048 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2048 tại xem ngày trùng tang tháng 6/2048 tuổi Tân Sửu 1961

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 6 năm 2048 theo tuổi Tân Sửu. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1961 trong tháng 6. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải