Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 4/2047 tuổi Tân Sửu 1961 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Tân Sửu, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 4 năm 2047.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Tân Sửu) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 4 năm 2047

Thứ ba
2
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (8/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 2/4/2047

Thứ tư
3
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (9/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 3/4/2047

Thứ hai
8
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (14/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 8/4/2047

Thứ năm
11
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (17/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 11/4/2047

Chủ nhật
14
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (20/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 14/4/2047

Thứ bảy
20
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (26/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 20/4/2047

Thứ ba
23
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (29/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 23/4/2047

Thứ hai
29
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (5/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 29/4/2047

  • Thứ ba, ngày 2/4/2047

  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (8/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 3/4/2047

  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (9/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 8/4/2047

  • Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (14/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 11/4/2047

  • Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (17/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 14/4/2047

  • Ngày: Mậu Thân, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (20/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 20/4/2047

  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (26/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 23/4/2047

  • Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (29/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 29/4/2047

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (5/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 4 năm 2047

Thứ hai
1
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (7/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 1/4/2047

Thứ năm
4
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (10/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 4/4/2047

Thứ sáu
5
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (11/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 5/4/2047

Thứ bảy
6
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (12/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 6/4/2047

Chủ nhật
7
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (13/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 7/4/2047

Thứ ba
9
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (15/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 9/4/2047

Thứ tư
10
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (16/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 10/4/2047

Thứ sáu
12
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (18/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 12/4/2047

Thứ bảy
13
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (19/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/4/2047

Thứ hai
15
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (21/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 15/4/2047

Thứ ba
16
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (22/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 16/4/2047

Thứ tư
17
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (23/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 17/4/2047

Thứ năm
18
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (24/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 18/4/2047

Thứ sáu
19
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (25/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 19/4/2047

Chủ nhật
21
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Mão, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (27/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 21/4/2047

Thứ hai
22
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (28/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 22/4/2047

Thứ tư
24
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (30/3/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 24/4/2047

Thứ năm
25
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (1/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 25/4/2047

Thứ sáu
26
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (2/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 26/4/2047

Thứ bảy
27
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (3/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 27/4/2047

Chủ nhật
28
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (4/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/4/2047

Thứ ba
30
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (6/4/2047 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 30/4/2047

  • Thứ năm, ngày 4/4/2047

  • Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (10/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 5/4/2047

  • Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (11/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 6/4/2047

  • Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (12/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 7/4/2047

  • Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (13/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 9/4/2047

  • Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (15/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 10/4/2047

  • Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (16/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 12/4/2047

  • Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (18/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 13/4/2047

  • Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (19/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 15/4/2047

  • Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (21/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 16/4/2047

  • Ngày: Canh Tuất, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (22/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 17/4/2047

  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (23/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 18/4/2047

  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (24/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 19/4/2047

  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (25/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 21/4/2047

  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (27/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 22/4/2047

  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (28/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 24/4/2047

  • Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Giáp Thìn, Năm: Đinh Mão (30/3/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 25/4/2047

  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (1/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 26/4/2047

  • Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (2/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 27/4/2047

  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (3/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 28/4/2047

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (4/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 30/4/2047

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Tỵ, Năm: Đinh Mão (6/4/2047 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2047 tại xem ngày trùng tang tháng 4/2047 tuổi Tân Sửu 1961

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 4 năm 2047 theo tuổi Tân Sửu. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1961 trong tháng 4. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải