Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 4/2038 tuổi Tân Sửu 1961 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Tân Sửu, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 4 năm 2038.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Tân Sửu) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1961

1961 (năm Tân Sửu)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thổ

Bích thượng Thổ ( Ðất trên vách)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 4 năm 2038

Thứ tư
7
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (4/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 7/4/2038

Thứ bảy
10
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (7/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 10/4/2038

Thứ ba
13
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Thân, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (10/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 13/4/2038

Thứ tư
14
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (11/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 14/4/2038

Thứ hai
19
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (16/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 19/4/2038

Chủ nhật
25
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (22/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 25/4/2038

Thứ hai
26
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (23/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 26/4/2038

  • Thứ tư, ngày 7/4/2038

  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (4/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ bảy, ngày 10/4/2038

  • Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (7/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 13/4/2038

  • Ngày: Canh Thân, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (10/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 14/4/2038

  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (11/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 19/4/2038

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (16/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Chủ nhật, ngày 25/4/2038

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (22/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 26/4/2038

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (23/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 4 năm 2038

Thứ năm
1
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Ngọ (27/2/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 1/4/2038

Thứ sáu
2
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Ngọ (28/2/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/4/2038

Thứ bảy
3
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Ngọ (29/2/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 3/4/2038

Chủ nhật
4
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (1/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 4/4/2038

Thứ hai
5
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (2/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 5/4/2038

Thứ ba
6
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (3/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 6/4/2038

Thứ năm
8
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Mão, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (5/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 8/4/2038

Thứ sáu
9
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (6/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/4/2038

Chủ nhật
11
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (8/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/4/2038

Thứ hai
12
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (9/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/4/2038

Thứ năm
15
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (12/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/4/2038

Thứ sáu
16
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (13/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 16/4/2038

Thứ bảy
17
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (14/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 17/4/2038

Chủ nhật
18
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (15/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 18/4/2038

Thứ ba
20
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (17/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 20/4/2038

Thứ tư
21
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (18/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/4/2038

Thứ năm
22
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (19/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 22/4/2038

Thứ sáu
23
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (20/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/4/2038

Thứ bảy
24
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (21/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 24/4/2038

Thứ ba
27
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (24/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/4/2038

Thứ tư
28
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (25/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/4/2038

Thứ năm
29
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (26/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 29/4/2038

Thứ sáu
30
Tháng 4
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (27/3/2038 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 30/4/2038

  • Thứ sáu, ngày 2/4/2038

  • Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Ngọ (28/2/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 3/4/2038

  • Ngày: Canh Tuất, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Ngọ (29/2/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 4/4/2038

  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (1/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 5/4/2038

  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (2/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 6/4/2038

  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (3/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 8/4/2038

  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (5/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 9/4/2038

  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (6/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 11/4/2038

  • Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (8/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 12/4/2038

  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (9/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 15/4/2038

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (12/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 16/4/2038

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (13/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 17/4/2038

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (14/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 18/4/2038

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (15/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 20/4/2038

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (17/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 21/4/2038

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (18/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 22/4/2038

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (19/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 23/4/2038

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (20/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 24/4/2038

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (21/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 27/4/2038

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (24/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 28/4/2038

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (25/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 29/4/2038

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (26/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 30/4/2038

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Bính Thìn, Năm: Mậu Ngọ (27/3/2038 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2038 tại xem ngày trùng tang tháng 4/2038 tuổi Tân Sửu 1961

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 4 năm 2038 theo tuổi Tân Sửu. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1961 trong tháng 4. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải