Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 3/2046 tuổi Nhâm Tuất 1982 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Nhâm Tuất, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 3 năm 2046.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Nhâm Tuất) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1982

1982 (năm Nhâm Tuất)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thủy

Đại hải Thủy ( Nước giữa biển)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 3 năm 2046

Thứ năm
1
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (24/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 1/3/2046

Thứ tư
7
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (30/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 7/3/2046

Thứ năm
8
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (1/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 8/3/2046

Thứ sáu
9
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (2/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 9/3/2046

Thứ hai
12
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (5/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 12/3/2046

Thứ ba
20
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (13/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 20/3/2046

Thứ tư
21
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (14/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 21/3/2046

Thứ bảy
24
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (17/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 24/3/2046

Chủ nhật
25
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (18/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 25/3/2046

  • Thứ năm, ngày 1/3/2046

  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (24/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 7/3/2046

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (30/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 8/3/2046

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (1/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ sáu, ngày 9/3/2046

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (2/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 12/3/2046

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (5/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 20/3/2046

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (13/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 21/3/2046

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (14/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 24/3/2046

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (17/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 25/3/2046

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (18/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 3 năm 2046

Thứ sáu
2
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Thân, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (25/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 2/3/2046

Thứ bảy
3
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (26/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 3/3/2046

Chủ nhật
4
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (27/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 4/3/2046

Thứ hai
5
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (28/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 5/3/2046

Thứ ba
6
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (29/1/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 6/3/2046

Thứ bảy
10
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (3/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 10/3/2046

Chủ nhật
11
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (4/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 11/3/2046

Thứ ba
13
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (6/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/3/2046

Thứ tư
14
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (7/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 14/3/2046

Thứ năm
15
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (8/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 15/3/2046

Thứ sáu
16
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (9/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 16/3/2046

Thứ bảy
17
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (10/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 17/3/2046

Chủ nhật
18
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (11/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 18/3/2046

Thứ hai
19
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (12/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 19/3/2046

Thứ năm
22
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (15/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 22/3/2046

Thứ sáu
23
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (16/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 23/3/2046

Thứ hai
26
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (19/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 26/3/2046

Thứ ba
27
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (20/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 27/3/2046

Thứ tư
28
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (21/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 28/3/2046

Thứ năm
29
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (22/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 29/3/2046

Thứ sáu
30
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (23/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 30/3/2046

Thứ bảy
31
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (24/2/2046 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 31/3/2046

  • Thứ bảy, ngày 3/3/2046

  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (26/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 4/3/2046

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (27/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 5/3/2046

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (28/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 6/3/2046

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Dần (29/1/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 10/3/2046

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (3/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 11/3/2046

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (4/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 13/3/2046

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (6/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 14/3/2046

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (7/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 15/3/2046

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (8/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 16/3/2046

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (9/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 17/3/2046

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (10/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 18/3/2046

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (11/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 19/3/2046

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (12/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 22/3/2046

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (15/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 23/3/2046

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (16/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 26/3/2046

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (19/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 27/3/2046

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (20/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 28/3/2046

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (21/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 29/3/2046

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (22/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 30/3/2046

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (23/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 31/3/2046

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Dần (24/2/2046 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2046 tại xem ngày trùng tang tháng 3/2046 tuổi Nhâm Tuất 1982

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 3 năm 2046 theo tuổi Nhâm Tuất. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1982 trong tháng 3. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải