Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 3/2035 tuổi Nhâm Tuất 1982 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Nhâm Tuất, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 3 năm 2035.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Nhâm Tuất) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1982

1982 (năm Nhâm Tuất)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thủy

Đại hải Thủy ( Nước giữa biển)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 3 năm 2035

Thứ hai
5
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (26/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 5/3/2035

Thứ bảy
10
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (1/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 10/3/2035

Chủ nhật
18
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (9/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 18/3/2035

Thứ hai
19
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (10/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 19/3/2035

Thứ năm
22
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (13/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 22/3/2035

Thứ sáu
23
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (14/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 23/3/2035

Thứ sáu
30
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (21/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Tốt

Xem ngày 30/3/2035

  • Thứ hai, ngày 5/3/2035

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (26/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 10/3/2035

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (1/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 18/3/2035

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (9/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 19/3/2035

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (10/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 22/3/2035

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (13/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 23/3/2035

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (14/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 30/3/2035

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (21/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 3 năm 2035

Thứ năm
1
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (22/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 1/3/2035

Thứ sáu
2
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (23/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 2/3/2035

Thứ bảy
3
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (24/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 3/3/2035

Chủ nhật
4
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (25/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 4/3/2035

Thứ ba
6
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (27/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 6/3/2035

Thứ tư
7
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (28/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 7/3/2035

Thứ năm
8
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (29/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 8/3/2035

Thứ sáu
9
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (30/1/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/3/2035

Chủ nhật
11
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (2/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 11/3/2035

Thứ hai
12
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (3/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 12/3/2035

Thứ ba
13
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (4/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 13/3/2035

Thứ tư
14
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (5/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 14/3/2035

Thứ năm
15
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (6/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/3/2035

Thứ sáu
16
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (7/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 16/3/2035

Thứ bảy
17
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (8/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 17/3/2035

Thứ ba
20
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (11/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 20/3/2035

Thứ tư
21
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (12/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/3/2035

Thứ bảy
24
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (15/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 24/3/2035

Chủ nhật
25
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (16/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 25/3/2035

Thứ hai
26
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (17/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 26/3/2035

Thứ ba
27
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (18/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/3/2035

Thứ tư
28
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (19/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 28/3/2035

Thứ năm
29
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (20/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 29/3/2035

Thứ bảy
31
Tháng 3
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (22/2/2035 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 31/3/2035

  • Thứ sáu, ngày 2/3/2035

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (23/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 3/3/2035

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (24/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 4/3/2035

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (25/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 6/3/2035

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (27/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 7/3/2035

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (28/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 8/3/2035

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (29/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 9/3/2035

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Mão (30/1/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 11/3/2035

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (2/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 12/3/2035

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (3/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 13/3/2035

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (4/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 14/3/2035

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (5/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 15/3/2035

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (6/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 16/3/2035

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (7/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 17/3/2035

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (8/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 20/3/2035

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (11/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 21/3/2035

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (12/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 24/3/2035

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (15/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Chủ nhật, ngày 25/3/2035

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (16/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 26/3/2035

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (17/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 27/3/2035

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (18/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 28/3/2035

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (19/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ năm, ngày 29/3/2035

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (20/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 31/3/2035

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Mão, Năm: Ất Mão (22/2/2035 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2035 tại xem ngày trùng tang tháng 3/2035 tuổi Nhâm Tuất 1982

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 3 năm 2035 theo tuổi Nhâm Tuất. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1982 trong tháng 3. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải