Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 12/2040 tuổi Giáp Thân 2004 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Giáp Thân, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 12 năm 2040.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Giáp Thân) lấy theo dương lịch.

 

 

 

2004

2004 (năm Giáp Thân)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thủy

Tuyền trung Thủy ( Nước trong khe)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 12 năm 2040

Thứ tư
5
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (2/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 5/12/2040

Thứ sáu
14
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (11/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 14/12/2040

Thứ hai
17
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (14/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 17/12/2040

Thứ tư
26
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (23/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 26/12/2040

Thứ bảy
29
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (26/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 29/12/2040

  • Thứ tư, ngày 5/12/2040

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (2/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 14/12/2040

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (11/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 17/12/2040

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (14/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 26/12/2040

  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (23/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 29/12/2040

  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (26/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 12 năm 2040

Thứ bảy
1
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Thân (27/10/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 1/12/2040

Chủ nhật
2
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Thân (28/10/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/12/2040

Thứ hai
3
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Thân (29/10/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 3/12/2040

Thứ ba
4
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (1/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 4/12/2040

Thứ năm
6
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (3/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 6/12/2040

Thứ sáu
7
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (4/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 7/12/2040

Thứ bảy
8
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (5/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 8/12/2040

Chủ nhật
9
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (6/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 9/12/2040

Thứ hai
10
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (7/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 10/12/2040

Thứ ba
11
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (8/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/12/2040

Thứ tư
12
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (9/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/12/2040

Thứ năm
13
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (10/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/12/2040

Thứ bảy
15
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (12/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/12/2040

Chủ nhật
16
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (13/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 16/12/2040

Thứ ba
18
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (15/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 18/12/2040

Thứ tư
19
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (16/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 19/12/2040

Thứ năm
20
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (17/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 20/12/2040

Thứ sáu
21
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (18/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 21/12/2040

Thứ bảy
22
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (19/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 22/12/2040

Chủ nhật
23
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (20/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/12/2040

Thứ hai
24
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (21/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 24/12/2040

Thứ ba
25
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (22/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 25/12/2040

Thứ năm
27
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (24/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/12/2040

Thứ sáu
28
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (25/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 28/12/2040

Chủ nhật
30
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (27/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 30/12/2040

Thứ hai
31
Tháng 12
  • Tức: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (28/11/2040 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 31/12/2040

  • Chủ nhật, ngày 2/12/2040

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Thân (28/10/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 3/12/2040

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Thân (29/10/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 4/12/2040

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (1/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 6/12/2040

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (3/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 7/12/2040

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (4/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 8/12/2040

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (5/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 9/12/2040

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (6/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 10/12/2040

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (7/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 11/12/2040

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (8/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 12/12/2040

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (9/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 13/12/2040

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (10/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 15/12/2040

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (12/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 16/12/2040

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (13/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 18/12/2040

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (15/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 19/12/2040

  • Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (16/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 20/12/2040

  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (17/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 21/12/2040

  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (18/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 22/12/2040

  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (19/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Chủ nhật, ngày 23/12/2040

  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (20/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 24/12/2040

  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (21/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 25/12/2040

  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (22/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 27/12/2040

  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (24/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 28/12/2040

  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (25/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Chủ nhật, ngày 30/12/2040

  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (27/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 31/12/2040

  • Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Canh Thân (28/11/2040 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2040 tại xem ngày trùng tang tháng 12/2040 tuổi Giáp Thân 2004

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 12 năm 2040 theo tuổi Giáp Thân. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 2004 trong tháng 12. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải