Sau đây là các thông tin về xem ngày an táng tháng 11/2032 tuổi Nhâm Tuất 1982 cho các việc xem ngày giờ mất tốt xấu theo tuổi người mất năm Nhâm Tuất, xem ngày giờ nhập quan, khâm niệm, chôn cất người mất trong tháng 11 năm 2032.

Lưu ý: Năm sinh người mất ( năm Nhâm Tuất) lấy theo dương lịch.

 

 

 

1982

1982 (năm Nhâm Tuất)

Song Tử:Cung thứ: 3 trong Hoàng Đạo

Thủy

Đại hải Thủy ( Nước giữa biển)

Xem ngày an táng tốt trong tháng 11 năm 2032

Thứ hai
1
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Nhâm Tý (29/9/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 1/11/2032

Thứ bảy
6
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (4/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 6/11/2032

Thứ hai
8
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (6/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 8/11/2032

Thứ ba
9
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (7/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 9/11/2032

Thứ năm
18
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (16/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 18/11/2032

Thứ bảy
20
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (18/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Tốt

Xem ngày 20/11/2032

Chủ nhật
21
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (19/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 21/11/2032

Thứ năm
25
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (23/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 25/11/2032

Thứ ba
30
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (28/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Tốt

Xem ngày 30/11/2032

  • Thứ hai, ngày 1/11/2032

  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Nhâm Tý (29/9/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 6/11/2032

  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (4/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 8/11/2032

  • Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (6/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ ba, ngày 9/11/2032

  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (7/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 18/11/2032

  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (16/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 20/11/2032

  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (18/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 21/11/2032

  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (19/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 25/11/2032

  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (23/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 30/11/2032

  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (28/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Xem ngày an táng xấu trong tháng 11 năm 2032

Thứ ba
2
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Canh Tuất, Năm: Nhâm Tý (30/9/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 2/11/2032

Thứ tư
3
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (1/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 3/11/2032

Thứ năm
4
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (2/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 4/11/2032

Thứ sáu
5
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (3/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 5/11/2032

Chủ nhật
7
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (5/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 7/11/2032

Thứ tư
10
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (8/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 10/11/2032

Thứ năm
11
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (9/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 11/11/2032

Thứ sáu
12
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (10/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 12/11/2032

Thứ bảy
13
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (11/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 13/11/2032

Chủ nhật
14
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (12/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 14/11/2032

Thứ hai
15
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (13/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 15/11/2032

Thứ ba
16
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (14/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 16/11/2032

Thứ tư
17
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (15/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 17/11/2032

Thứ sáu
19
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (17/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 19/11/2032

Thứ hai
22
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (20/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 22/11/2032

Thứ ba
23
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (21/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 23/11/2032

Thứ tư
24
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (22/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 24/11/2032

Thứ sáu
26
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (24/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 26/11/2032

Thứ bảy
27
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (25/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Xấu

Xem ngày 27/11/2032

Chủ nhật
28
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (26/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
Xấu

Xem ngày 28/11/2032

Thứ hai
29
Tháng 11
  • Tức: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (27/10/2032 Âm lịch).
  • Là ngày: Hắc đạo thuộc nguyên vu hắc đạo
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Xấu

Xem ngày 29/11/2032

  • Thứ tư, ngày 3/11/2032

  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (1/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ năm, ngày 4/11/2032

  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (2/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ sáu, ngày 5/11/2032

  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (3/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Chủ nhật, ngày 7/11/2032

  • Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (5/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ tư, ngày 10/11/2032

  • Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (8/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ năm, ngày 11/11/2032

  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (9/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 12/11/2032

  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (10/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ bảy, ngày 13/11/2032

  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (11/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 14/11/2032

  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (12/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ hai, ngày 15/11/2032

  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (13/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ ba, ngày 16/11/2032

  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (14/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ tư, ngày 17/11/2032

  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (15/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ sáu, ngày 19/11/2032

  • Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (17/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ hai, ngày 22/11/2032

  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (20/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ ba, ngày 23/11/2032

  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (21/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ tư, ngày 24/11/2032

  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (22/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Thứ sáu, ngày 26/11/2032

  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (24/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
  • Thứ bảy, ngày 27/11/2032

  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (25/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
  • Chủ nhật, ngày 28/11/2032

  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (26/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59)
  • Thứ hai, ngày 29/11/2032

  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Hợi, Năm: Nhâm Tý (27/10/2032 Âm lịch).
  • Giờ Hoàng Đạo: Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Xem thêm: xem ngày trùng tang, tính tuổi trùng tang năm 2032 tại xem ngày trùng tang tháng 11/2032 tuổi Nhâm Tuất 1982

 

Trên đây là các thông tin liên quan tới xem ngày an táng tháng 11 năm 2032 theo tuổi Nhâm Tuất. Ngoài các thông tin về xem ngày tốt an táng đã cung cấp phía trên, nếu quý bạn đọc muốn được tư vấn chi tiết liên quan đến tuổi 1982 trong tháng 11. Xin mời để lại thông tin trong mục Bình luận để được tư vấn trực tuyến.

 

Bài viết được cung cấp bởi thuatxemtuong.vn

Contents[MỤC LỤC]

Xem ngày tốt xấu

Công việc

(Dương lịch)

 
ảnh zip
 
 
 
 
 
    < !-- thêm menu các bài viết tử vi vào danh mục menu tử vi 2022-->
 
ảnh zip

Bình giải